Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150150Lưu Văn Chính20/06/199715T3
2102150152Nguyễn Văn Cường16/09/199515T3
3102150157Nguyễn Duy21/06/199715T3
4102150156Cao Tiến Dũng28/09/199715T3
5102150153Nguyễn Hữu Đang13/01/199715T3
6102150162Nguyễn Thị Hoài10/08/199615T3
7102150163Lê Minh Hoàng18/11/199715T3
8102150164Nguyễn Văn Hoàng26/04/199715T3
9102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
10102150166Trần Mạnh Hùng04/12/199615T3
11102150171Đoàn Công Khanh07/10/199715T3
12102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
13102150175Trần Quốc Lâm20/12/199715T3
14102150179Đào Hữu Minh20/07/199715T3
15102150181Nguyễn Khắc Nam22/04/199715T3
16102150183Nguyễn Văn Nguyên10/02/199615T3
17102150184Trương Văn Công Nhất23/04/199715T3
18102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
19102150191Nguyễn Hữu Hoàng Quân19/09/199715T3
20102150194Cái Thế Sĩ21/04/199715T3
21102150195Lê Văn Sỹ23/05/199715T3
22102150201Nguyễn Thị Thủy08/04/199715T3
23102150203Trần Văn Tiến11/10/199715T3
24102150205Dương Văn Trang24/03/199415T3
25102150139Nguyễn Thị Thùy Trang25/07/199715T2
26102150207Võ Văn Trinh20/02/199715T3
27102150210Nguyễn Hữu Tuấn11/10/199615T3
28102150146Trần Long Vũ27/07/199715T2