Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150019Mai Văn Anh12/05/199715T1
2102150149Trần Phước Bình24/02/199715T3
3102150150Lưu Văn Chính20/06/199715T3
4102150152Nguyễn Văn Cường16/09/199515T3
5102140118Trần Viết Diệm20/09/199514T3
6102150153Nguyễn Hữu Đang13/01/199715T3
7102150155Hồ Văn Đức17/02/199715T3
8102150031Nguyễn Hạnh12/04/199715T1
9102150159Nguyễn Văn Hà20/12/199615T3
10102150160Trần Văn Hiền30/04/199715T3
11102150161Lê Ngọc Hiếu18/11/199615T3
12102150033Nguyễn Văn Nhị Hiếu03/05/199715T1
13102150164Nguyễn Văn Hoàng26/04/199715T3
14102150041Nguyễn Văn Quang Huy14/03/199715T1
15102150042Lê Văn Huỳnh01/06/199715T1
16102150166Trần Mạnh Hùng04/12/199615T3
17102150171Đoàn Công Khanh07/10/199715T3
18102150043Trần Đăng Khiêm26/07/199615T1
19102150108Thái Đông Khương14/10/199715T2
20102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
21102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
22102150045Bùi Đức Lâm04/08/199715T1
23102150176Đậu Thị Lễ20/07/199715T3
24102150111Văn Thị Mỹ Linh10/12/199715T2
25102150113Nguyễn Văn Mẫn21/07/199715T2
26102150115Nguyễn Hà Phương Nam18/02/199715T2
27102150181Nguyễn Khắc Nam22/04/199715T3
28102150184Trương Văn Công Nhất23/04/199715T3
29102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
30102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
31102150126Nguyễn Nhật Quang03/02/199715T2
32102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
33102150064Tạ Nhật Quang29/11/199715T1
34102150191Nguyễn Hữu Hoàng Quân19/09/199715T3
35102150127Trần Ngọc Quốc02/04/199715T2
36102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
37102150067Trương Thế Quốc Sỹ10/06/199715T1
38102150131Nguyễn Quốc Tấn12/01/199615T2
39102150197Nguyễn Hoàng Thạch25/03/199715T3
40102150134Đoàn Minh Thuận27/04/199715T2
41102150201Nguyễn Thị Thủy08/04/199715T3
42102150072Nguyễn Văn Tiên21/04/199615T1
43102150203Trần Văn Tiến11/10/199715T3
44102150075Nguyễn Đăng Toản10/08/199715T1
45102150205Dương Văn Trang24/03/199415T3
46102150139Nguyễn Thị Thùy Trang25/07/199715T2
47102150138Huỳnh Thị Diệu Trâm30/10/199715T2
48102150207Võ Văn Trinh20/02/199715T3
49102150078Nguyễn Công Trung06/12/199715T1
50102150079Hoàng Công Tuấn11/11/199715T1
51102150210Nguyễn Hữu Tuấn11/10/199615T3