Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150083Trần Tân An21/12/199715T2
2102150148Lê Thị Ngọc Ánh10/07/199715T3
3102150022Phạm Minh Chương20/11/199715T1
4102150157Nguyễn Duy21/06/199715T3
5102140012Nguyễn Võ Đăng18/12/199614T1
6102150027Hoàng Trọng Minh Đức16/01/199715T1
7102150030Dương Hồng Hà13/06/199715T1
8102150034Nguyễn Đình Hoan24/08/199715T1
9102150162Nguyễn Thị Hoài10/08/199615T3
10102150163Lê Minh Hoàng18/11/199715T3
11102150167Chế Quang Huy09/10/199715T3
12102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
13102150170Phạm Thị Huyền24/01/199715T3
14102150100Ngô Minh Hùng10/07/199715T2
15102150175Trần Quốc Lâm20/12/199715T3
16102150047Trần Duy Linh27/01/199715T1
17102150179Đào Hữu Minh20/07/199715T3
18102150051Nguyễn Công Minh17/01/199715T1
19102120148Phan Tấn Minh16/03/199412T2
20102170315Quách Hùng Nam27/02/199317T_B2
21102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
22102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
23102150124Nguyễn Văn Phụng12/11/199715T2
24102150060Trần Hữu Phúc18/08/199715T1
25102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
26102150129Trần Hoàng Sơn16/09/199715T2
27102150130Lê Trọng Tài18/01/199715T2
28102150069Phạm Thị Mai Thảo22/06/199715T1
29102150068Trần Hữu Thắng30/04/199715T1
30102150199Lê Thịnh01/01/199715T3
31102150136Thái Quang Tiến04/08/199715T2
32102150074Hồ Viết Phú Toàn14/12/199715T1
33102150206Đặng Văn Trí07/10/199715T3
34102140105Trần Minh Tường12/10/199514T2
35102150143Lê Công Tuấn14/05/199715T2
36102150080Nguyễn Đắc Tuệ10/06/199715T1
37102150211Nguyễn Đăng Song Tuyển13/08/199715T3
38102150081Nguyễn Đức Văn09/06/199715T1
39102150212Trần Minh Vương11/01/199615T3
40102150146Trần Long Vũ27/07/199715T2