Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170003Nguyễn Gia Bảo23/03/199917T1
2102170004Phan Văn Ben20/02/199917T1
3102170005Phan Thành Bình26/07/199917T1
4102170006Ngô Thị Cảnh29/11/199917T1
5102170007Lê Văn Chiến17/10/199917T1
6102170009Lê Văn Cường15/05/199917T1
7103140141Nguyễn Văn Danh24/09/199614KTTT
8102170014Phạm Quí Dương12/09/199917T1
9102170015Phạm Phú Duy15/05/199917T1
10102170010Nguyễn Vĩnh Đạt04/09/199917T1
11102170016Phạm Tuấn Hải29/12/199917T1
12102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
13102170020Trần Huy Hoàng20/10/199517T1
14102170018Bùi Văn Hóa27/01/199917T1
15102170022Trương Quang Hùng08/07/199917T1
16102150044Nguyễn Hồng Khôi04/11/199715T1
17102170029Hoàng Trọng Kiên07/04/199917T1
18102170030Hồ Văn Anh Kim21/01/199917T1
19102170033Hồ Duy Long27/09/199917T1
20102170034Lê Bá Lương03/03/199917T1
21102170036Lê Trung Nam23/07/199917T1
22102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
23102170039Phạm Thị Nguyệt09/06/199917T1
24102170040Nguyễn Ngọc Quang Nhân18/11/199917T1
25102170042Nguyễn Quang Phiêu26/06/199917T1
26102170043Trịnh Thanh Phú22/04/199917T1
27102140095Phan Chánh Tấn01/01/199614T2
28102130186Lê Thanh Tùng15/03/199413T4