Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170069Trần Viết Bảo Anh27/05/199917T2
2102170070Nguyễn Hoài Bảo23/02/199917T2
3102170073Nguyễn Đông Cao27/07/199917T2
4102170140Lê Văn Cần08/07/199917T3
5102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
6102170147Phan Huỳnh Đức01/09/199917T3
7102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
8102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
9102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
10102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
11102170094Trần Văn Khánh08/08/199917T2
12102170172Trần Đình Nam06/11/199917T3
13102170173Đặng Ngọc Bửu Nghĩa24/10/199917T3
14102170105Trương Công Nghĩa27/01/199917T2
15102170048Trần Minh Quang30/11/199917T1
16102170113Nguyễn Thanh Quân05/03/199917T2
17102170051Phan Gia Sang29/07/199917T1
18102170118Trần Văn Sĩ17/04/199917T2
19102170119Nguyễn Phước Tâm30/09/199917T2
20102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
21102170055Nguyễn Bá Thành10/05/199917T1
22102170056Trần Viết Thành19/10/199917T1
23102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
24102170062Cao Quảng Trọng05/05/199917T1
25102170063Đoàn Trường12/06/199917T1
26102170065Trương Anh Tuệ20/06/199917T1
27102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1
28102170067Phạm Văn Vũ07/10/199917T1