Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170001Nguyễn Thị Duy An12/04/199917T1
2102170002Tô Việt Anh02/06/199917T1
3102170137Đoàn Quốc Bảo20/10/199917T3
4102170139Dương Sỹ Bình03/03/199917T3
5102170141Viengmany Chanthakhan15/12/199817T3
6102170142Lê Dũng Chí23/04/199917T3
7102170144Võ Thành Công05/05/199917T3
8102170150Trần Tùng Dương09/11/199917T3
9102170146Trịnh Quang Duẫn30/04/199917T3
10102170148Đàm Thị Dung29/01/199917T3
11102170149Phạm Mạnh Dũng27/11/199917T3
12102170013Phan Trọng Đức22/08/199917T1
13102170152Mai Văn Hiền28/05/199917T3
14102170153Võ Văn Hiếu15/04/199917T3
15102170021Nguyễn Thị Hồng09/08/199917T1
16102170155Phạm Văn Hoàng02/01/199917T3
17102170024Hoàng Phạm Quang Huy15/05/199917T1
18102170027Trần Duy Khánh09/04/199917T1
19102170097Đào Duy Lai06/02/199917T2
20102170038Lê Văn Nghĩa23/10/199917T1
21102170107Phan Văn Nhân25/08/199917T2
22102170046Phạm Văn Phương29/07/199917T1
23102170111Nguyễn Thiện Phúc31/10/199917T2
24102170049Đoàn Văn Quyết21/10/199917T1
25102170050Nguyễn Đăng Sang26/03/199917T1
26102170052Trần Hữu Tài04/01/199917T1
27102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
28102170057Hoàng Thị Thảo12/08/199917T1
29102170058Vũ Thị Bích Thư12/07/199917T1
30102170132Nguyễn Văn Huy Tưởng08/08/199917T2
31102170131Hoàng Quốc Tuấn07/09/199917T2
32102170134Nguyễn Quang Việt24/07/199917T2