Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
2102170162Phạm Nhật Khánh23/11/199917T3
3102170164Nguyễn Đăng Khôi11/03/199917T3
4102170165Võ Tá Kiên14/11/199917T3
5102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
6102170167Lê Thị Hoàng Loan21/09/199817T3
7102170170Lê Xuân Mạnh10/11/199917T3
8102170171Nguyễn Đức Minh10/04/199917T3
9102170175Hồ Đăng Nhân24/08/199917T3
10102170176Hoàng Long Nhật06/05/199917T3
11102170177Nguyễn Phan Thanh Nhật03/04/199917T3
12102170180Hồ Quang Phước09/07/199917T3
13102170178Nguyễn Đăng Phú28/04/199917T3
14102170179Lê Xuân Phúc22/11/199917T3
15102170183Nguyễn Văn Quang07/11/199917T3
16102170184Nguyễn Thị Như Quyên14/04/199917T3
17102170185Mai Tấn Sang20/05/199917T3
18102170186Nguyễn Tuấn Quang Sang01/09/199917T3
19102170187Sivilay Sompasith28/07/199817T3
20102170192Mai Văn Thành24/05/199917T3
21102170193Nguyễn Văn Thành19/06/199917T3
22102170191Hoàng Trịnh Anh Thái24/02/199917T3
23102170195Đặng Công Khải Thư16/09/199917T3
24102170196Lê Hồng Tin06/02/199917T3
25102180283Lê Công Trịnh24/04/1994
26102170198Lê Đức Trình05/02/199917T3
27102170197Ngô Tấn Trí16/10/199917T3
28102170199Đặng Thanh Trung30/09/199917T3
29102170201Nguyễn Quang Tuấn04/09/199917T3
30102170200Trần Văn Tú02/09/199917T3
31102170202Trần Quang Văn26/12/199917T3
32102170204Nguyễn Đăng Hoàng Ý20/01/199917T3