Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150148Lê Thị Ngọc Ánh10/07/199715T3
2102140061Hồ Văn Cường30/10/199614T2
3102150024Phan Văn Cường24/10/199615T1
4102140013Ngô Quang Đạt03/03/199614T1
5102140012Nguyễn Võ Đăng18/12/199614T1
6102140123Hoàng Văn Hành02/04/199614T3
7102140124Trần Giao Hiếu17/06/199614T3
8102140020Trần Thị Mai Hoa10/09/199614T1
9102140021Nguyễn Quốc Hoàng12/02/199214T1
10102140126Nguyễn Văn Hoàng18/10/199614T3
11102140127Trần Ngọc Hoàng09/12/199614T3
12102140024A Lăng Kiền18/08/199614T1
13102140076Lưu Thị Ngọc Lan16/12/199614T2
14102140078Trần Đức Long25/10/199614T2
15101110376Nguyễn Chước Minh17/06/199311CDT1
16102140081Nguyễn Quang Minh25/06/199614T2
17102140136Nguyễn Tấn Nam15/05/199614T3
18102140083Bùi Ngô Đình Nghĩa18/11/199614T2
19102140137Nguyễn Hữu Nghĩa08/08/199614T3
20102140032Dương Minh Nhi29/08/199614T1
21102140086Setaphon Phonevilay30/09/199514T2
22102140143Nguyễn Văn Phúc07/11/199614T3
23102140146Hồ Văn Quán02/04/199514T3
24102140091Lâm Quang Sang28/06/199614T2
25102150128Hà Xuân Sáng28/07/199715T2
26102140151Hồ Kim Tâm18/08/199614T3
27102140095Phan Chánh Tấn01/01/199614T2
28102140156A Lăng Thị Thị10/10/199514T3
29102140159Phan Văn Tịnh05/09/199614T3
30102140103Võ Minh Trí23/01/199614T2
31102140163Hoàng Minh Trung19/02/199514T3
32102140233Nguyễn Hữu Tuấn12/02/199614T1
33102140051Nguyễn Thị Tứ15/06/199614T1
34102140169Nguyễn Thanh Xuân09/04/199614T3