Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140006Tạ Trung Anh30/11/199614T1
2102140058Phan Thị Cẩm02/01/199614T2
3102140018Nguyễn Thị Phương Dung08/04/199514T1
4102140014Phùng Quân Đạt14/10/199614T1
5102140016Lê Quý Định30/12/199614T1
6102140066Trương Văn Định30/11/199614T2
7102140015Trịnh Mai Thanh Điền26/06/199614T1
8102140017Nguyễn Tùng Đức02/07/199614T1
9102140019Nguyễn Ngọc Hải07/11/199614T1
10102140025Trần Văn Lộc06/06/199614T1
11102140026Trần Nguyễn Thành Luân28/08/199614T1
12102154101135Võ Trung Nghĩa06/09/199210T4
13102140029Phan Thanh Nguyên24/01/199614T1
14102140033Hoàng Thị Nhung29/12/199514T1
15102140034Trần Đình Phú12/10/199614T1
16102140035Trần Công Phúc15/06/199614T1
17102140036Nguyễn Khoa Quang23/04/199614T1
18102140038Kenphanavanh Soukanya11/04/199514T1
19102140040Nguyễn Thị Minh Tâm09/02/199614T1
20102140043Nguyễn Nhật Thành22/12/199514T1
21102140041Đỗ Nguyễn Trọng Thái16/07/199614T1
22102140044Nguyễn Hoàng Thiện16/11/199514T1
23102140045Nguyễn Văn Thứ04/03/199614T1
24102140046Lê Cẩm Tiên27/11/199614T1
25102140047Ngô Ngọc Nam Trân13/06/199614T1
26102140050Võ Văn Trung24/01/199614T1
27102140053Nguyễn Quang Vĩnh23/01/199614T1
28102140054Phan Quang Vượng07/09/199614T1