Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140113Lê Thị Hà Bình02/09/199614T3
2102140122Nguyễn Hữu Đại Dương06/04/199614T3
3102140121Lê Thị Dung08/02/199614T3
4102140117Đặng Minh Đạt22/05/199614T3
5102140068Ngô Thị Diệu Hằng25/01/199614T2
6102140125Nguyễn Hà Huy Hoàng15/01/199614T3
7102140073Trần Văn Hưng10/09/199614T2
8102140074Đặng Ngọc Huy13/11/199614T2
9102140075Trương Văn Kiên16/10/199614T2
10102140079Trần Thông Thành Luân31/01/199614T2
11102140080Nguyễn Xuân Mãi02/11/199614T2
12102140082Nguyễn Ngọc Nam24/02/199614T2
13102140084Võ Hoài Nhân28/02/199514T2
14102140085Nguyễn Thị ý Nhi07/11/199614T2
15102140089Đinh Trọng Quế01/07/199614T2
16102140092Lưu Văn Sinh05/06/199614T2
17102140150Nguyễn Văn Sơn10/09/199614T3
18102140094Huỳnh Tấn Tân04/05/199614T2
19102140155Hoàng Ngọc Thành10/03/199614T3
20102140096Lê Quang Thái01/01/199614T2
21102140098Lương Quốc Thiện22/09/199614T2
22102140158Tạ Văn Thức26/11/199614T3
23102140102Hà Thị Huyền Trang24/10/199614T2
24102160309Hồ Hoàng Minh Trí19/11/199316T_B2
25102160311Nguyễn Vũ Thành Trung24/01/199316T_B2
26102140106Nguyễn Thị Thanh Tuyền12/04/199614T2
27102140104Mai Sơn Tùng25/12/199614T2
28102140109Lê Bá Vỹ16/11/199614T2