Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140055Trịnh Minh An20/03/199614T2
2102140057Nguyễn Thanh Bằng18/11/199614T2
3102140009Nguyễn Phước Nhật Bình13/04/199614T1
4102140008Hồ Thị Hải Bích29/12/199614T1
5102140060Tăng Văn Quốc Chí31/05/199614T2
6102140063Nguyễn Văn Đạt27/04/199614T2
7102140064Phùng Tiến Đạt06/12/199614T2
8102140062Cao Thị Anh Đào18/04/199614T2
9102140065Lê Vĩnh Định25/12/199614T2
10102140067Dư Thanh Được08/11/199614T2
11102140069Đặng Văn Hiếu10/02/199614T2
12102140022Trần Đình Hoàng12/10/199614T1
13102140023Hoàng Thị Minh Khanh21/05/199614T1
14102140077La Đức Long23/07/199614T2
15102140027Trần Văn Hoàng Nam07/02/199614T1
16102140028Phạm Đại Nghĩa16/04/199614T1
17102140030Phạm Văn Nhã14/02/199514T1
18102140031Phan Quí Nhân24/02/199614T1
19102140087Lê Hồng Phong01/06/199614T2
20102140088Phạm Thế Phúc02/11/199614T2
21102140037Phan Văn Sanh25/04/199614T1
22102140039Vongkhamheang Souphaphone04/01/199514T1
23102140093Lê Phước Thành Sơn01/06/199614T2
24102140097Bùi Văn Thảo11/03/199514T2
25102140100Nguyễn Hoàng Thuận31/05/199614T2
26102140048Nguyễn Văn Trí14/05/199614T1
27102140049Lê Hoàng Trung10/12/199614T1
28102140052Nguyễn Tri Viên20/09/199614T1