Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140111Nguyễn Văn Anh14/09/199514T3
2102140116Hoàng Đình Cường20/03/199614T3
3102140118Trần Viết Diệm20/09/199514T3
4102140120Huỳnh Hoàng Đức20/03/199614T3
5102140129Nguyễn Khánh Huy01/01/199614T3
6102140128Trần Duy Hùng21/11/199614T3
7102140131Nguyễn Lành18/11/199614T3
8102140132Lê Văn Quốc Long23/01/199614T3
9102140134Đặng Công Minh28/05/199614T3
10102140135Nguyễn Thanh Minh15/11/199614T3
11102140138Võ Thị Phước Ngọc30/08/199614T3
12102140139Nguyễn Đình Nhân13/02/199614T3
13102140141Nguyễn Thị Quỳnh Như07/06/199614T3
14102140145Phạm Thúc Phước09/10/199614T3
15102140144Phạm Vương Hoài Phúc05/11/199614T3
16102140147Lê Văn Quân13/09/199614T3
17102140148Võ Trần Quý24/01/199614T3
18102140152Trần Duy Tân15/06/199514T3
19102140154Nguyễn Đình Hoàng Thắng09/03/199614T3
20102140157Lê Như Thoang02/03/199614T3
21102140160Lê Thị Thu Trà29/09/199614T3
22102140162Trịnh Minh Triều10/02/199614T3
23102140161Nguyễn Mạnh Trí12/06/199614T3
24102140164Thái Văn Trường03/10/199514T3
25102140107Lê Hồng Vân05/07/199614T2
26102140108Hoàng Văn Việt09/06/199614T2
27102140166Huỳnh Quang Việt21/11/199614T3
28102140168Trần Văn Minh Vương14/08/199614T3