Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160088Hồ Thị Duyên17/07/199816T2
2102150032Nguyễn Đức Hiển27/10/199715T1
3102160140Trần Ngọc Hiếu27/09/199716T3
4102160092Trần Bá Hiệp06/10/199816T2
5102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
6102160100Nguyễn Quốc Khánh04/03/199816T2
7102170315Quách Hùng Nam27/02/199317T_B2
8102160104Hồ Huỳnh Nga01/01/199816T2
9102160110La Nhật Quang19/10/199816T2
10102160157Trần Văn Hồng Quân20/02/199816T3
11102160111Lê Nguyễn Công Sang26/05/199816T2
12102160159Đoàn Văn Sinh25/03/199816T3
13102160112Nguyễn Văn Sơn07/05/199716T2
14102160160Nguyễn Viết Sơn01/01/199816T3
15102130085Phan Văn Tấn19/06/199513T2
16102160067Nguyễn Quốc Thành15/03/199816T1
17102160163Đặng Xuân Thắng08/05/199716T3
18102160166Lê Minh Thư10/10/199816T3
19102160168Trương Thị Mỹ Trâm06/02/199816T3
20102160073Hoàng Hữu Trung19/02/199816T1
21102160171Trần Quốc Trung20/09/199816T3
22102160124Nguyễn Thanh Tuân13/07/199816T2
23102160172Mai Văn Tuấn19/01/199716T3
24102160126Dương Huy Vũ03/10/199716T2