Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160029Nguyễn Thế An26/04/199816T1
2102160031Nguyễn Quang Bảo01/01/199816T1
3102160033Nguyễn Mạnh Cường19/12/199716T1
4102160085Nguyễn Hữu Đạt14/04/199816T2
5102160034Nguyễn Hải Đăng06/12/199816T1
6102160036Phạm Đình Điệp17/10/199816T1
7102160040Nguyễn Đình Hân09/09/199816T1
8102160139Hồ Trọng Hiền27/07/199816T3
9102150162Nguyễn Thị Hoài10/08/199615T3
10102160047Đinh Văn Huy05/10/199816T1
11102160098Phạm Gia Huy22/05/199816T2
12102160049Nguyễn Kế Mạnh Khải16/03/199816T1
13102160101Nguyễn Văn Lộc05/04/199816T2
14102160052Nguyễn Quang Luân02/06/199816T1
15102160054Phạm Hòa Mâu25/05/199816T1
16102160055Lê Đức Nghĩa08/07/199816T1
17102160056Lê Thị Quỳnh Nhi14/04/199716T1
18102160057Nguyễn Hoàng Phi12/03/199816T1
19102160107Trương Đình Phi30/01/199816T2
20102160158Trần Văn Quang20/05/199816T3
21102160068Trần Ngọc Bảo Thịnh25/02/199816T1
22102160069Trần Anh Thư24/11/199816T1
23102160071Nguyễn Thị Thu Trang19/07/199816T1
24102180283Lê Công Trịnh24/04/1994
25102140105Trần Minh Tường12/10/199514T2
26102160076Đặng Tấn Vũ30/03/199816T1
27102160077Nguyễn Trần Vũ14/12/199816T1