Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160177Hoàng Trọng Bình26/05/199816TCLC1
2102160179Hồ Thùy Dương24/11/199816TCLC1
3102160180Đinh Văn Duy15/11/199816TCLC1
4102160178Nguyễn Thành Đạt25/03/199816TCLC1
5102160181Nguyễn Trọng Hiếu19/11/199816TCLC1
6102160183Phạm Thanh Huyền12/08/199816TCLC1
7102160182Võ Đình Hùng22/04/199816TCLC1
8102160184Đỗ Viết Đăng Khoa06/09/199816TCLC1
9102160185Trần Ngọc Tùng Lâm12/08/199816TCLC1
10102160187Hoàng Văn Nhân12/08/199816TCLC1
11102160188Nguyễn Hữu Phát27/06/199816TCLC1
12102160191Trần Thanh Sơn22/02/199816TCLC1
13102160192Lê Tấn Tâm09/08/199816TCLC1
14102160195Trần Thị Thanh Thảo31/07/199816TCLC1
15102160193Mai Đức Thắng16/03/199816TCLC1
16102160196Đặng Phúc Thịnh29/04/199816TCLC1
17102160197Nguyễn Huỳnh Quang Tịnh28/01/199816TCLC1
18102160198Dương Viết Minh Trí05/01/199816TCLC1
19102160199Nguyễn Thanh Trí10/05/199816TCLC1
20102160200Nguyễn Thành Trực04/07/199816TCLC1
21102160204Phan Thị Minh Tuyết22/04/199816TCLC1