Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160030Trương Hùng Anh25/05/199016T1
2102160129Nguyễn Văn Bình11/11/199816T3
3102160032Lê Cẩm08/03/199816T1
4102160130Hoàng Văn Cường26/05/199816T3
5102160135Đinh Quang Duy26/03/199816T3
6102160041Trương Ngọc Hào08/01/199816T1
7102160044Hồ Minh Hoàng02/02/199816T1
8102160142Trần Kim Hoàng01/05/199816T3
9102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
10102160145Hồ Quốc Huy17/12/199816T3
11102160096Nguyễn Văn Hữu27/08/199816T2
12102160146Lê Minh Khai18/04/199816T3
13102160147Hồ Gia Khánh01/08/199816T3
14102160148Trần Trung Kiên15/12/199816T3
15102160149Nguyễn Đình Long08/01/199816T3
16102160053Hồ Duy Lưỡng21/08/199816T1
17102160102Nguyễn Văn Luân12/07/199816T2
18102160151Nguyễn Văn Mạnh03/06/199816T3
19102160105Lê Thị Minh Nguyệt13/08/199816T2
20102160156Võ Văn Phúc10/05/199816T3
21102160060Dương Quỳnh Quang16/02/199616T1
22102160062Ngô Trường Sinh04/10/199816T1
23102160118Trần Trung Thông18/04/199816T2
24102160072Nguyễn Mậu Công Trình13/07/199816T1
25102160078Phan Thanh Vương10/01/199816T1