Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160083Nguyễn Ngọc Cường26/10/199816T2
2102160136Lê Thị Kim Duyên10/11/199816T3
3102160035Ngô Trí Đạt22/04/199716T1
4102160138Lâm Vũ Hằng12/03/199716T3
5102160042Ngô Thị Thúy Hiền22/01/199816T1
6102160043Lê Văn Hinh30/12/199816T1
7102160095Ngô Đình Hưng01/03/199816T2
8102160046Phạm Khánh Hưng28/08/199816T1
9102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
10102160097Hồ Như Huy13/10/199816T2
11102160099Hồ Khanh14/08/199816T2
12102160276Hoàng Văn Khánh06/12/199716T2
13102160050Nguyễn Duy Khánh20/12/199816T1
14102160154Phan Nguyễn Yến Nhi10/12/199816T3
15102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
16102160109Huỳnh Tâm Minh Quân12/01/199816T2
17102160162Phạm Thế Tâm28/02/199816T3
18102160164Nguyễn Ngọc Thành20/12/199816T3
19102160070Đỗ Thị Minh Thuý17/05/199816T1
20102160170Trần Trung Trực30/12/199716T3
21102160079Keopanya Winthakone19/04/199716T1