Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160084Bùi Xuân Danh28/06/199816T2
2102160038Nguyễn Vũ Anh Duy19/05/199716T1
3102160133Mai Xuân Điệp08/10/199816T3
4102160045Nguyễn Thái Học08/10/199816T1
5102160094Nguyễn Văn Hoàng09/09/199716T2
6102160048Lê Hoàng Huy10/09/199816T1
7102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
8102160150Nguyễn Xuân Lực25/01/199816T3
9102150116Trần Phương Nam28/01/199715T2
10102160153Nguyễn Duy Nhân23/02/199816T3
11102160106Nguyễn Thị Yến Nhi02/12/199816T2
12102160155Trần Giang Phong22/02/199816T3
13102160058Võ Đức Phong27/11/199816T1
14102160061Nguyễn Thái Quyên21/03/199816T1
15102160063Trần Hữu Hồng Sơn20/10/199816T1
16102160113Trương Quang Sơn26/01/199816T2
17102160161Võ Đức Hùng Sơn15/02/199816T3
18102160064Dương Minh Tài20/03/199716T1
19102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
20102160115Nguyễn Phú Tân31/08/199816T2
21102160119Trần Thị Kim Thư24/05/199816T2
22102160074Nguyễn Đình Trường25/02/199816T1
23102160123Phan Thành Trung02/11/199816T2
24102160075Nguyễn Quốc Tuấn11/03/199816T1
25102140104Mai Sơn Tùng25/12/199614T2
26102160127Phan Ngô Nhật Vũ28/09/199816T2