Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150026Nguyễn Đức Chính20/09/199715C4A
2103150029Lê Văn Cường17/02/199715C4A
3103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
4103150030Nguyễn Tấn Đạt04/07/199715C4A
5103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
6103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
7103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
8103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
9103150039Tô Ngọc Hiếu04/10/199715C4A
10103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
11103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A
12103150046Cao Trung Huy22/03/199715C4A
13103150048Phan Văn Huyến24/08/199715C4A
14103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
15103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A
16103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
17103150059Nguyễn Bá Nam04/08/199715C4A
18103150060Võ Hà Nam12/01/199715C4A
19103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
20103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
21103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
22103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
23103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
24103140112Nguyễn Đăng Tài13/04/199614C4B
25103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
26103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
27103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A
28103140136Huỳnh Lập Xuân19/05/199614C4B