Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
2103150126Nguyễn Ngọc Huynh03/02/199715C4B
3103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
4103150128Phan Duy Khôi11/02/199615C4B
5103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
6103150136Hoàng Văn Minh28/02/199715C4B
7103150137Lê Viết Nam30/05/199715C4B
8103150138Nguyễn Hoài Nam25/08/199715C4B
9103150141Trần Văn Nhật29/07/199715C4B
10103150142Nguyễn Quý Phi02/01/199615C4B
11103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
12103150146Phan Rô Píp03/10/199615C4B
13103150147Trương Hồng Quang13/08/199615C4B
14103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
15103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
16103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
17103150153Phan Văn Sỹ05/08/199715C4B
18103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
19103150158Nguyễn Văn Thành29/02/199615C4B
20103150160Võ Lê Duy Thảo17/01/199715C4B
21103150155Trần Hữu Gia Thái03/10/199715C4B
22103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
23103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
24103150163Biện Văn Thọ20/01/199715C4B
25103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
26103150164Nguyễn Đức Thuận28/02/199715C4B
27103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
28103150166Lê Trung Tín18/03/199715C4B
29103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
30103150172Văn Viết Tư20/10/199715C4B
31103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B