Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160094Trần Quốc Dương10/10/199816C4B
2103160030Trần Tấn Dược03/02/199816C4A
3103160095Võ Ngọc Duy02/03/199816C4B
4103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
5103160089Trần Hải Đăng25/11/199816C4B
6103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
7103160091Lê Văn Đức22/11/199816C4B
8103160028Trần Văn Đức22/02/199816C4A
9103160096Nguyễn Nam Hà08/05/199816C4B
10103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
11103160034Phạm Văn Hiếu17/04/199816C4A
12103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
13103150045Phạm Quang Hướng19/01/199715C4A
14103150245Lê Văn Hùng10/02/199615C4VA
15103160044Nguyễn Thanh Khoa29/11/199816C4A
16103160046Nguyễn Tùng Lâm30/08/199816C4A
17103150132Bùi Khắc Lập08/09/199715C4B
18103160057Kiều Phúc Nhiên01/06/199816C4A
19103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
20103140046Phan Nguyễn Quang Sơn21/06/199614C4A
21103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
22103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
23103160068Đặng Xuân Thắng22/12/199816C4A
24103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
25103160074Phạm Đức Thưởng12/10/199816C4A
26103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
27103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A
28103150097Nguyễn Trường Vĩnh03/11/199715C4A