Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160097Đặng Vũ Hảo06/05/199716C4B
2103160098Trần Công Hậu07/06/199816C4B
3103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B
4103160101Trần Văn Hoàng02/02/199816C4B
5103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
6103160103Nguyễn Thanh Hùng28/12/199816C4B
7103160104Nguyễn Khắc Huỳnh Khang14/08/199616C4B
8103160105Trần Văn Khánh15/01/199816C4B
9103160108Lê Trương Lai25/08/199816C4B
10103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
11103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
12103160115Thới Văn Nghĩa03/02/199816C4B
13103160116Cao Long Nhật29/03/199816C4B
14103160117Đào Duy Minh Nhật08/02/199816C4B
15103160118Nguyễn Hoàng Nhật04/05/199816C4B
16103160119Văn Phú Phát29/10/199816C4B
17103160120Đinh Duy Phong28/10/199816C4B
18103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
19103160128Nguyễn Văn Sửu23/03/199716C4B
20103160129Đổ Văn Thái10/01/199816C4B
21103160133Phạm Văn Thiện19/08/199716C4B
22103160134Đặng Văn Thông30/12/199716C4B
23103160136Đỗ Thanh Tiến18/02/199816C4B
24103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
25103160143Bùi Đức Tuấn08/10/199716C4B
26103160142Hồ Văn Tú01/11/199716C4B
27103160144Phạm Đức Vân24/06/199816C4B
28103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B