Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150038Hồ Trọng Hiếu10/02/199615C4A
2103150117Trần Văn Hiếu26/06/199715C4B
3103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
4103150059Nguyễn Bá Nam04/08/199715C4A
5103150062Phạm Phúc Nhật21/01/199715C4A
6103140102Trần Minh Phan27/10/199614C4B
7103150065Lê Thanh Phong03/10/199715C4A
8103150147Trương Hồng Quang13/08/199615C4B
9103140046Phan Nguyễn Quang Sơn21/06/199614C4A
10103140112Nguyễn Đăng Tài13/04/199614C4B
11103150159Trần Văn Thành09/02/199715C4B
12103150163Biện Văn Thọ20/01/199715C4B
13103140123Thái Công Trí10/08/199614C4B
14103140058Hà Hữu Trường02/01/199614C4A
15103140060Dương Quốc Tuấn16/03/199614C4A
16103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
17103140133Nguyễn Hoài Văn16/03/199614C4B
18103150174Nguyễn Kiên Vĩ23/08/199615C4B
19103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B