Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
2103150033Nguyễn Văn Đức05/09/199715C4A
3103150242Nguyễn Đình Hải18/03/199615C4VA
4103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
5103140033Lê Văn Nam14/08/199514C4A
6103150138Nguyễn Hoài Nam25/08/199715C4B
7103150247Vương Khánh Nhật10/01/199715C4VA
8103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
9103150070Văn Quốc01/01/199715C4A
10103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
11103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
12103150158Nguyễn Văn Thành29/02/199615C4B
13103150078Trương Ngọc Thắng28/09/199715C4A
14103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
15103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
16103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
17103150164Nguyễn Đức Thuận28/02/199715C4B
18103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
19103150094Nguyễn Anh Tuấn20/06/199715C4A