Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150102Giao Thắng Bình16/06/199715C4B
2103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
3103150034Trần Quang Đức16/07/199715C4A
4103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
5103150114Nguyễn Văn Hải11/04/199715C4B
6103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
7103150039Tô Ngọc Hiếu04/10/199715C4A
8103140089Lê Đắc Hòa28/08/199514C4B
9103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
10103150048Phan Văn Huyến24/08/199715C4A
11103150121Nguyễn Viết Hùng01/05/199715C4B
12103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A
13103150060Võ Hà Nam12/01/199715C4A
14103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
15103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
16103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
17103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
18103150084Nguyễn Xuân Thịnh20/11/199715C4A
19103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
20103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A