Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150104Hoàng Ngọc Công01/01/199715C4B
2103150106Nguyễn Quang Cư24/02/199715C4B
3103150029Lê Văn Cường17/02/199715C4A
4103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
5103150107Nguyễn Đình Đạt25/02/199715C4B
6103150240Đậu Đình Đức23/11/199715C4VA
7103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
8103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
9103150120Đỗ Huy Hùng23/07/199715C4B
10103150123Nguyễn Đình Hữu06/03/199715C4B
11103140028Đoàn Văn Kiệt10/10/199614C4A
12103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
13103150143Chu Văn Phong02/02/199615C4B
14103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
15103150249Bùi Quốc Quang19/01/199715C4VA
16103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
17103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
18103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
19103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
20103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
21103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
22103150261Trần Sỹ Vũ18/08/199715C4VA