Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
2103140080Thái Văn Dũng16/09/199614C4B
3103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
4103150115Đặng Công Hiếu20/05/199715C4B
5103150116Nguyễn Minh Hiếu10/10/199615C4B
6103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
7103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A
8103140091Nguyễn Xuân Hương06/04/199614C4B
9103140099Nguyễn Hữu Nghĩa10/08/199614C4B
10103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
11103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
12103150168Lê Hữu Tính20/02/199715C4B
13103140127Trần Văn Trường29/07/199514C4B
14103150255Nguyễn Văn Trung06/11/199715C4VA
15103150091Võ Văn Trực12/09/199715C4A
16103150172Văn Viết Tư20/10/199715C4B
17103150173Tạ Đình Tuấn04/02/199715C4B
18103150257Thiều Đình Văn25/08/199715C4VA
19103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A
20103140136Huỳnh Lập Xuân19/05/199614C4B