Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150025Hoàng Trọng Bình31/03/199715C4A
2103150028Trần Quang Công19/03/199715C4A
3103150034Trần Quang Đức16/07/199715C4A
4103140084Hồ Nguyễn Khánh Hân01/01/199614THACO
5103130122Đỗ Quang Hiếu17/09/199513C4B
6103150038Hồ Trọng Hiếu10/02/199615C4A
7103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
8103150052Lê Quang Hoàng Kiệt03/11/199715C4A
9103130153Nguyễn Văn Năm10/08/199513C4B
10103130154Bùi Hữu Nghĩa31/05/199513C4B
11103140034Hoàng Minh Nghĩa19/02/199514C4A
12103140100Trần Cao Nguyên06/01/199614THACO
13103150062Phạm Phúc Nhật21/01/199715C4A
14103140103Nguyễn Tấn Phát14/03/199614THACO
15103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
16103150065Lê Thanh Phong03/10/199715C4A
17103140039Lê Minh Phụng30/12/199614C4A
18103150070Văn Quốc01/01/199715C4A
19103150071Nguyễn Thế Quyền29/09/199715C4A
20103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
21103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
22103140112Nguyễn Đăng Tài13/04/199614C4B
23103150076Ngô Văn Tâm10/10/199615C4A
24103140114Phan Văn Tâm01/01/199614C4B
25103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
26103150079Nguyễn Xuân Thanh22/07/199515C4A
27103150078Trương Ngọc Thắng28/09/199715C4A
28103150084Nguyễn Xuân Thịnh20/11/199715C4A
29103130090Dương Xuân Trường02/04/199513C4A