Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150106Nguyễn Quang Cư24/02/199715C4B
2103150114Nguyễn Văn Hải11/04/199715C4B
3103150115Đặng Công Hiếu20/05/199715C4B
4103150118Trần Văn Hoàn06/06/199515C4B
5103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
6103150124Lê Quốc Huy25/12/199715C4B
7103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
8103150126Nguyễn Ngọc Huynh03/02/199715C4B
9103150120Đỗ Huy Hùng23/07/199715C4B
10103150123Nguyễn Đình Hữu06/03/199715C4B
11103150128Phan Duy Khôi11/02/199615C4B
12103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
13103150138Nguyễn Hoài Nam25/08/199715C4B
14103150141Trần Văn Nhật29/07/199715C4B
15103150142Nguyễn Quý Phi02/01/199615C4B
16103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
17103150146Phan Rô Píp03/10/199615C4B
18103150147Trương Hồng Quang13/08/199615C4B
19103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
20103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
21103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
22103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
23103150160Võ Lê Duy Thảo17/01/199715C4B
24103150163Biện Văn Thọ20/01/199715C4B
25103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
26103150166Lê Trung Tín18/03/199715C4B
27103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
28103150172Văn Viết Tư20/10/199715C4B
29103150095Lê Kim Tường01/12/199715C4A
30103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
31103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A