Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150104Hoàng Ngọc Công01/01/199715C4B
2103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
3103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
4103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
5103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
6103150240Đậu Đình Đức23/11/199715C4VA
7103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
8103150242Nguyễn Đình Hải18/03/199615C4VA
9103150116Nguyễn Minh Hiếu10/10/199615C4B
10103150135Hồ Văn Mẫn09/04/199715C4B
11103150247Vương Khánh Nhật10/01/199715C4VA
12103150143Chu Văn Phong02/02/199615C4B
13103150249Bùi Quốc Quang19/01/199715C4VA
14103150252Lê Văn Sum25/10/199715C4VA
15103150159Trần Văn Thành09/02/199715C4B
16103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
17103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A
18103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
19103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
20103150168Lê Hữu Tính20/02/199715C4B
21103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
22103150255Nguyễn Văn Trung06/11/199715C4VA
23103150091Võ Văn Trực12/09/199715C4A
24103150257Thiều Đình Văn25/08/199715C4VA
25103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
26103150261Trần Sỹ Vũ18/08/199715C4VA