Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150025Hoàng Trọng Bình31/03/199715C4A
2103150026Nguyễn Đức Chính20/09/199715C4A
3103150028Trần Quang Công19/03/199715C4A
4103150029Lê Văn Cường17/02/199715C4A
5103150030Nguyễn Tấn Đạt04/07/199715C4A
6103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
7103150034Trần Quang Đức16/07/199715C4A
8103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
9103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
10103150038Hồ Trọng Hiếu10/02/199615C4A
11103150039Tô Ngọc Hiếu04/10/199715C4A
12103150040Nguyễn Hòa12/09/199715C4A
13103150045Phạm Quang Hướng19/01/199715C4A
14103150048Phan Văn Huyến24/08/199715C4A
15103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
16103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
17103150052Lê Quang Hoàng Kiệt03/11/199715C4A
18103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A
19103150060Võ Hà Nam12/01/199715C4A
20103150062Phạm Phúc Nhật21/01/199715C4A
21103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
22103150065Lê Thanh Phong03/10/199715C4A
23103150071Nguyễn Thế Quyền29/09/199715C4A
24103150076Ngô Văn Tâm10/10/199615C4A
25103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
26103150079Nguyễn Xuân Thanh22/07/199515C4A
27103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A