Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150023Huỳnh Quốc Bảo07/03/199615C4A
2103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
3103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
4103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
5103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
6103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
7103150115Đặng Công Hiếu20/05/199715C4B
8103150116Nguyễn Minh Hiếu10/10/199615C4B
9103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
10103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
11103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A
12103150245Lê Văn Hùng10/02/199615C4VA
13103130135Hà Đăng Khánh07/01/199513C4B
14103150055Lê Sỹ Linh17/05/199515C4A
15103180002Võ Nguyễn Đức Lộc05/11/199018C4_B2
16103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
17103150059Nguyễn Bá Nam04/08/199715C4A
18103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
19103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
20103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
21103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
22103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
23103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
24103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
25103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
26103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
27103150168Lê Hữu Tính20/02/199715C4B
28103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
29103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
30103150091Võ Văn Trực12/09/199715C4A
31103150173Tạ Đình Tuấn04/02/199715C4B
32103150257Thiều Đình Văn25/08/199715C4VA
33103150174Nguyễn Kiên Vĩ23/08/199615C4B
34103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A
35103140136Huỳnh Lập Xuân19/05/199614C4B