Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170286Nguyễn Đức Cường09/09/199917CDT3
2101170288Lê Thúc Định09/01/199917CDT3
3101170289Dương Anh Đức01/03/199917CDT3
4101170338Hồ Hoàng Hảo16/04/199917CDT3
5101170293Nguyễn Minh Hiếu25/03/199917CDT3
6101170240Nguyễn Chấn Hưng25/10/199917CDT2
7101170241Trần Đỗ Phước Hưng02/06/199917CDT2
8101170298Trương Tấn Hưng23/04/199917CDT3
9101170239Nguyễn Hồng Huân27/02/199817CDT2
10101170242Lê Văn Huy31/03/199917CDT2
11101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
12101170245Nguyễn Duy Khan04/05/199917CDT2
13101170303Trương Văn Khánh05/05/199917CDT3
14101170247Lê Tuấn Kiệt27/06/199917CDT2
15104170103Nguyễn Nho Hoàng Long13/12/199917N2
16101170250Võ Công Thành Lộc01/03/199917CDT2
17101170307Lê Chiêu Lợi19/04/199917CDT3
18101170253Nguyễn Công Minh25/03/199917CDT2
19101170312Trần Hoàng Nguyên02/12/199917CDT3
20101170257Võ Viết Pháp28/07/199917CDT2
21101170316Lê Văn Thanh Phương17/11/199917CDT3
22101170258Hoàng Việt Phúc22/01/199917CDT2
23101170318Phan Nguyễn Đình Quang16/10/199917CDT3
24101170266Phạm Ngọc Sơn12/07/199817CDT2
25101170323Phạm Thế Sơn12/04/199917CDT3
26101170268Nguyễn Như Thạch20/03/199917CDT2
27101170326Trần Minh Thanh30/04/199917CDT3
28101170270Nguyễn Văn Thành25/08/199817CDT2
29101170327Nguyễn Thị Kim Thảo14/09/199917CDT3
30104170126Nguyễn Đức Thành Thiên17/04/199917N2
31101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện03/08/199917CDT2
32101170272Nguyễn Văn Thọ16/12/199817CDT2
33101170331Trần Minh Tiển04/05/199917CDT3
34101170274Phan Văn Tiến28/10/199917CDT2
35104170133Nguyễn Việt Trung10/09/199917N2
36101170335Nguyễn Văn Tuấn11/05/199917CDT3
37101170279Trần Văn Tuấn19/05/199917CDT2
38101170334Lê Văn Tú10/07/199917CDT3
39101170337Ngô Quang Vũ25/04/199917CDT3