Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140002Lê Sỹ ái05/05/199514N1
2101170083Trần Cao Dy Bảo30/05/199917C1B
3101170086Lê Văn Chung01/10/199917C1B
4101170087Nguyễn Văn Chung17/10/199917C1B
5101170088Nguyễn Đức Thành Công22/11/199917C1B
6104140134Nguyễn Văn Cường21/07/199614NL
7104160010Hoàng Anh Dũng04/07/199716N1
8101170010Nguyễn Hải Đạt10/06/199917C1A
9101170092Võ Xuân Đạt12/01/199917C1B
10101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
11101170093Nguyễn Tuấn Điệp05/04/199917C1B
12101170019Đặng Hà30/05/199817C1A
13101170020Nguyễn Thanh Hải09/10/199917C1A
14101170042Nguyễn Văn Nguyện16/12/199917C1A
15101170043Lê Nhật05/08/199917C1A
16101170044Nguyễn Huỳnh Nhật20/02/199917C1A
17101140194Võ Minh Nhật11/08/199614CDT2
18101130115Đoàn Huệ Nhơn02/05/199513C1B
19101170050Nguyễn Tăng Phước25/08/199917C1A
20104150127Đoàn Văn Sáu21/02/199615N2
21101170058Đỗ Minh Tân10/01/199917C1A
22101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
23101170065Bùi Thế Thiên28/08/199917C1A
24101170066Nguyễn Công Thiện14/07/199917C1A
25101170069Huỳnh Văn Thu10/09/199917C1A
26101170070Lê Tự Tiến01/01/199917C1A
27101170074Nguyễn Anh Tuấn26/08/199917C1A
28101170075Nguyễn Văn Tuấn22/02/199817C1A
29101170076Hoàng Nhật Tuyên01/01/199917C1A
30101170073Lê Anh Tú21/02/199917C1A
31101170078Lê Quốc Việt16/05/199917C1A
32101170079Lâm Quốc Vũ01/03/199917C1A