Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170006Lê Hữu Cường01/08/199917N1
2101170098Võ Tấn Duy20/06/199817C1B
3101170096Nguyễn Đình Anh Dũng29/06/199917C1B
4101170094Đậu Thế Đức20/09/199917C1B
5101170095Võ Hữu Đức25/10/199917C1B
6101170177Đặng Minh Hiếu09/08/199917CDT1
7101170103Lê Minh Hiếu02/04/199817C1B
8101170110Phạm Nhật Hưng22/11/199917C1B
9101170111Nguyễn Tài Huy03/02/199717C1B
10101170112Võ Quang Huy04/09/199917C1B
11101170109Phan Mạnh Hùng08/03/199917C1B
12101170114Nguyễn Trọng Khương02/05/199917C1B
13101170116Phạm Hồng Lâm19/03/199917C1B
14101170121Tôn Thất Minh17/08/199817C1B
15101170122Võ Hoài Nam04/07/199817C1B
16101170311Giang Trương Hữu Nghị20/05/199917CDT3
17101170123Dương Bá Nghĩa31/03/199917C1B
18104170108Trần Văn Nghĩa02/06/199917N2
19101170124Đinh Văn Nguyên29/06/199717C1B
20101170125Huỳnh Công Nhạc09/01/199817C1B
21101170126Nguyễn Duy Nhật06/11/199917C1B
22101170129Trần Hoàng Phong20/07/199917C1B
23101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
24101170136Võ Nhật Quang13/12/199917C1B
25101170139Trần Văn Sĩ23/11/199817C1B
26101170142Nguyễn Quang Tấn13/07/199917C1B
27101170144NguyễN Sỹ TháI03/06/199917C1B
28101170147Lê Trung Thanh13/07/199917C1B
29101170148Nguyễn Đức Thảo23/05/199917C1B
30101170146Phạm Văn Thắng06/01/199917C1B
31101170150Trương Hoàng Thiện06/01/199817C1B
32101170160Huỳnh Minh Tý27/08/199917C1B
33104170140Trần Trung Vĩnh22/08/199917N2
34101170162Châu Văn Vũ20/01/199917C1B