Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170223Dương Việt Anh11/10/199817CDT2
2101170165Cao Đình Ái29/09/199817CDT1
3101170226Phan Quang Cảnh21/01/199917CDT2
4101170170Trương Văn Chương23/06/199917CDT1
5101170006Nguyễn Đình Chung15/02/199817C1A
6101170175Phạm Sự Đông Dương17/10/199917CDT1
7101170172Hồ Minh Đạt13/07/199917CDT1
8101170174Nguyễn Minh Đức05/10/199917CDT1
9101170180Trần Bá Hoàng08/09/199917CDT1
10101170182Nguyễn Tấn Hưng22/06/199917CDT1
11101170183Lê Tự Huy08/12/199917CDT1
12101170184Ngô Hoàng Huy04/05/199917CDT1
13101170243Nguyễn Ngọc Huy04/10/199917CDT2
14101170181Nguyễn Văn Hùng13/02/199917CDT1
15101170186Nguyễn Bá Khải24/06/199917CDT1
16101170187Lê Ngọc Khánh26/01/199917CDT1
17101170246Nguyễn Khánh31/03/199917CDT2
18101170189Phan Công Kỷ05/07/199917CDT1
19101170248Lê Trường Lâm25/11/199917CDT2
20101170249Hồ Thanh Lịch14/04/199917CDT2
21101170191Nguyễn Thanh Lộc27/08/199917CDT1
22101170192Trương Lê Lợi19/02/199917CDT1
23101170193Nguyễn Luân09/09/199917CDT1
24101170194Nghiêm Tuấn Minh15/03/199917CDT1
25101170197Đoàn Chí Nhật20/10/199917CDT1
26101170199Lê Minh Phong12/01/199917CDT1
27101170200Trịnh Hồng Phúc19/11/199917CDT1
28101170205Võ Phước Quyền15/04/199917CDT1
29101170204Võ Văn Quý06/02/199917CDT1
30101170206Hoàng Đình Sao24/07/199917CDT1
31101170211Lê Văn Thành20/10/199917CDT1
32101170213Trần Duy Thịnh21/11/199917CDT1
33101170212Bùi Nguyễn Quý Thi20/03/199917CDT1
34101170215Nguyễn Tấn Tiến02/07/199917CDT1
35101170216Hoàng Xuân Tình28/04/199917CDT1
36101170218Đặng Ngọc Tú03/04/199917CDT1
37101170221Lê Minh Vinh14/07/199917CDT1
38101170222Nguyễn Thiên Vương07/07/199917CDT1