Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170283Nguyễn Phú Bình23/01/199917CDT3
2101170284Huỳnh Nam Cao09/06/199917CDT3
3101170290Ngô Phi Dương05/04/199617CDT3
4101170291Võ Quang Trường Giang26/11/199917CDT3
5101170292Huỳnh Trung Hậu27/04/199917CDT3
6101170295Thái Đình Hoàng19/12/199917CDT3
7101170297Nguyễn Quang Hưng14/03/199917CDT3
8101170299Ngô Hái Huy12/12/199917CDT3
9101170301Cao Vân Hy29/07/199917CDT3
10101170302Hồ Quốc Khánh01/09/199917CDT3
11101170304Nguuyễn Tú Kiệt20/10/199917CDT3
12101170306Lê Văn Linh20/06/199817CDT3
13101170251Lê Văn Long19/03/199917CDT2
14101170308Võ Ngọc Long24/01/199917CDT3
15101170309Võ Văn Luýt23/12/199917CDT3
16101170252Nguyễn Cảnh Lực24/02/199817CDT2
17101170255Lương Hữu Ngọc01/09/199917CDT2
18101170256Dương Đức Nhật20/07/199817CDT2
19101170313Nguyễn Hồng Nhật28/04/199917CDT3
20101170314Hồ Văn Phong02/06/199917CDT3
21101170259Nguyễn Thanh Phụng22/03/199917CDT2
22101170317Võ Tường Nguyên Phương16/10/199917CDT3
23101170315Phạm Văn Phúc18/06/199917CDT3
24101170261Nguyễn Đăng Quang29/09/199917CDT2
25101170263Hồ Lê Sỉ Quyền15/11/199917CDT2
26101170320Nguyễn Văn Quyền08/04/199917CDT3
27101170321Nguyễn Văn Quỳnh01/04/199917CDT3
28101170262Trần Như Minh Quý08/04/199917CDT2
29101170319Trần Văn Quý06/11/199917CDT3
30101170322Lê Hùng Sơn01/03/199917CDT3
31101170267Nguyễn Đức Tân18/12/199917CDT2
32101170324Nguyễn Ngọc Tân10/05/199817CDT3
33101170325Đường Nam Quốc Thắng06/06/199917CDT3
34101170328Nguyễn Hữu Thiện29/08/199917CDT3
35101170273Nguyễn Thành Thuật29/06/199917CDT2
36101170330Văn Phú Thức17/12/199717CDT3
37101170332Lê Quang Minh Trí11/08/199917CDT3
38101170277Đoàn Anh Tú12/01/199817CDT2
39101170278Đoàn Ngọc Tứ07/12/199917CDT2
40101170280Nguyễn Duy Vinh22/05/199917CDT2