Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
2105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
3105160059Nay Biêu15/10/199716D2
4105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
5105160007Lê Quốc Cường04/02/199816D1
6105140099Nguyễn Trọng Cường21/03/199614D2
7105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
8105140243Trần Quang Duy13/02/199614DCLC
9105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
10105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
11105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
12105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
13105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
14105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
15105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
16105140180Lê Thọ Hải11/06/199614D3
17105150195Trần Hữu Nhật Hoàng05/05/199715DCLC
18105150201Thân Ngọc Khánh Huyền20/12/199615DCLC
19105160024Trương Thế Khánh09/07/199816D1
20105150036Hồ Quyền Linh11/12/199715D1
21105150154Ngô Văn Lượng26/04/199715D3
22105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
23105150100Hà Quang Minh18/10/199715D2
24105140134Đỗ Đình Nhất21/02/199514D2
25105150215Châu Tấn Phong07/06/199715DCLC
26117150117Nguyễn Thị Nguyên Phương07/11/199715QLMT
27105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
28105150173Trần Thanh Thiện26/05/199715D3
29105150067Nguyễn Quốc Trung08/05/199715D1
30105150178Nguyễn Tuấn04/04/199715D3
31105150179Trần Hữu Hoàng Tùng17/08/199715D3
32105140159Phạm Văn Anh Tú04/04/199614D2