Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
2105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
3105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
4105170098Nguyễn Đình Huy07/08/199917D2
5105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
6105170032Nguyễn Văn Kiệp14/02/199917D1
7105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
8105160083Nguyễn Văn Linh13/07/199816D2
9105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
10105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
11105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
12105160087Nguyễn Hồ Nam10/09/199816D2
13105160092Hiên Phương19/05/199716D2
14105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2
15105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
16105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
17105170050Trần Đăng Quang21/01/199917D1
18105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
19105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
20105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
21105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
22105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
23105160102Phan Công Tình26/06/199816D2
24105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
25105170065Trần Văn Bảo Toàn24/10/199917D1
26105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
27105170212Nguyễn Danh Trường02/11/199917D3
28105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
29105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
30105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
31105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
32105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2