Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
2105150131Hoàng Công Bảo30/07/199715D3
3105140093Lê Quốc Bảo12/09/199514D2
4105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
5105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
6105150018Trần Văn Cường10/08/199715D1
7105150080Trịnh Công Danh12/06/199715D2
8105140020Huỳnh Ngọc Diệp11/04/199614D1
9105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
10105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
11105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
12105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
13105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
14105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
15105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
16105150091Ngô Văn Hoàng15/12/199615D2
17105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
18105140035Trần Hoàng03/03/199614D1
19105140185Chu Văn Hộ28/03/199614D3
20105140118Hồ Ngọc Hùng03/05/199514D2
21105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
22105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
23105150155Nguyễn Tấn Mẫn28/04/199715D3
24105150159Lê Văn Nghĩa10/10/199715D3
25105140203Nguyễn Cữu Nhị10/03/199614D3
26105150047Syhathep Phonevilai02/11/199615D1
27105150163Nguyễn Hoài Phương23/01/199715D3
28105140056Đặng Hồng Quân05/11/199614D1
29105150063Huỳnh Văn Thông05/09/199715D1