Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
2105170084Đặng Hữu Điền16/01/199917D2
3105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
4105170089Trần Quốc Hiệp25/10/199617D2
5105170100Phan Văn Huy29/04/199917D2
6105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
7105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
8105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
9105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
10105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
11105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
12105160033Trần Đình Phúc Nguyên11/11/199816D1
13105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
14105170190Dư Thế Phương05/04/199917D3
15105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
16105160039Nguyễn Chính Phương12/05/199816D1
17105160037Biện Văn Phúc08/05/199816D1
18105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
19105170048Nguyễn Văn Quân28/08/199917D1
20105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
21105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
22105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
23105170058Nguyễn Đức Thành01/06/199817D1
24105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
25105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
26105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
27105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
28105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
29105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
30105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1