Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170001Đỗ Hoàng Anh06/11/199817C4A
2103170059Nguyễn Thế Anh25/02/199917C4B
3103170116Phạm Ngọc Tuấn Anh08/08/199917C4C
4103170060Hồ Gia Bảo07/11/199917C4B
5103170062Trần Quang Cơ26/10/199917C4B
6103170118Hoàng Quốc Cường04/08/199917C4C
7103140076Nguyễn Xuân Danh06/09/199614C4B
8103160149Phạm Hữu Danh05/03/199816KTTT
9103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
10103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
11103170065Lê Ngọc Đức18/03/199917C4B
12103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
13103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
14103170078Phạm Văn Huy24/11/199917C4B
15103160041Trần Viết Huy Hùng30/12/199816C4A
16103170079Nguyễn Ngọc Phi Khanh01/05/199917C4B
17103170024Lê Lít12/11/199817C4A
18103160111Trần Đình Lộc20/10/199816C4B
19103130152Nguyễn Văn Nam27/04/199513C4B
20103170027Nguyễn Văn Nguyên02/10/199917C4A
21103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
22103160173Huỳnh Đức Phúc01/01/199816KTTT
23103140041Lê Đức Quang21/10/199614C4A
24103160204Lê Văn Quang10/11/199816C4B
25103160061Lê Xuân Quang06/03/199816C4A
26103160205Trần Minh Quang12/09/199816C4B
27103160063Phạm Ngọc Quốc26/09/199816C4A
28103160182Nguyễn Hửu Tây20/04/199816KTTT
29103170115Nguyễn Tấn Vương01/02/199917C4B