Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170004Nguyễn Tấn Chương12/05/199917C4A
2103170005Lê Đình Cường22/06/199917C4A
3103170006Lê Tấn Đạt19/04/199917C4A
4103170011Trần Văn Hạ21/08/199917C4A
5103170012Trần Hữu Hậu19/07/199917C4A
6103170013Hồ Minh Hiếu16/02/199917C4A
7103170014Phạm Minh Hiếu27/02/199917C4A
8103170017Hồ Việt Hoàng13/10/199917C4A
9103170018Nguyễn Hữu Hoàng07/01/199917C4A
10103170015Dương Văn Hòa29/11/199717C4A
11103170021Nguyễn Công Huyên06/12/199917C4A
12103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
13103160044Nguyễn Thanh Khoa29/11/199816C4A
14103170025Trần Mai Ngọc Mạnh22/01/199917C4A
15103170028Nguyễn Đăng Đức Nhân01/01/199917C4A
16103170029Dương Hiển Pháp22/09/199917C4A
17103170030Cao Chấn Phong05/06/199917C4A
18103170031Hồ Khắc Phúc10/09/199917C4A
19103170032Phan Minh Quang04/09/199917C4A
20103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
21103170035Phan Viết Sao15/11/199917C4A
22103170038Nguyễn Văn Tạo24/04/199917C4A
23103170036Nguyễn Văn Tài05/01/199917C4A
24103160187Nguyễn Tiến Thành10/01/199816KTTT
25103170039Đinh Xuân Thắng06/10/199817C4A
26103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
27103160133Phạm Văn Thiện19/08/199716C4B
28103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B