Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170066Ngô Hồng Dũng20/09/199817C4B
2103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
3103170121Nguyễn Thái Đức05/10/199917C4C
4103170070Lưu Văn Hiền08/05/199917C4B
5103170127Huỳnh Thị Tâm Hiếu17/05/199917C4C
6103170072Phan Quang Hiếu18/03/199917C4B
7103170138Hà Minh Luận02/02/199917C4C
8103170091Trần Đình Quang12/03/199917C4B
9103170094Trần Văn Tài06/07/199917C4B
10103170095Trương Mai Ngọc Tân02/03/199917C4B
11103170040Hoàng Văn Thành12/01/199917C4A
12103170041Nguyễn Đình Thi05/03/199917C4A
13103170156Nhan Ngọc Thiện30/08/199917C4C
14103170044Vũ Văn Thông15/10/199817C4A
15103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
16103170103Nguyễn Văn Thức14/01/199917C4B
17103170046Đỗ Tài Tiến19/05/199917C4A
18103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A
19103170049Dương Quang Trình17/05/199917C4A
20103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
21103170050Bùi Chí Trung06/02/199917C4A
22103170109Đặng Anh Tú31/10/199917C4B
23103170052Nguyễn Duy Tú02/06/199817C4A
24103170053Nông Trọng Tú18/04/199917C4A
25103170055Nguyễn Mạnh Việt22/11/199917C4A
26103170056Trương Quang Vinh30/07/199917C4A
27103170057Lê Minh Vương26/05/199917C4A
28103170058Hồ Lê Nguyên Ý23/12/199917C4A