Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170002Nguyễn Văn Bằng14/07/199917C4A
2103170061Võ Văn Bảo06/11/199917C4B
3103170117Nguyễn Ngọc Châu27/04/199917C4C
4103170067Đặng Lê Thành Dương20/01/199917C4B
5103170068Trần Hữu Phương Duy24/05/199917C4B
6103170119Lê Đỉnh Đạt21/08/199917C4C
7103170064Nguyễn Văn Điểu04/06/199917C4B
8103170008Nguyễn Văn Đức19/12/199917C4A
9103170069Nguyễn Chơn Ngọc Hãi18/04/199917C4B
10103170071Hoàng Minh Hiếu20/07/199817C4B
11103170075Lê Văn Hoàng27/03/199917C4B
12103170076Nguyễn Phước Huy Hoàng13/10/199917C4B
13103170019Võ Thanh Hoàng22/08/199917C4A
14103170077Bùi Xuân Huy11/11/199917C4B
15103170080Nguyễn Hoàng Kỳ17/11/199917C4B
16103170081Phạm Chí Lâm08/08/199917C4B
17103170082Hoàng Phi Long10/11/199917C4B
18103170083Lê Anh Mẫn31/01/199617C4B
19103170084Lê Đức Mẹo06/09/199917C4B
20103170026Trần Minh Nam18/05/199917C4A
21103170085Dũ Văn Ngân20/08/199917C4B
22103170086Đỗ Văn Châu Nhân16/03/199917C4B
23103170088Phùng Văn Phát20/05/199917C4B
24103170089Phạm Đình Phong17/04/199917C4B
25103170090Đinh Thanh Phương08/05/199917C4B
26103170092Trần Thanh Quý02/05/199917C4B
27103170093Nguyễn Sáu07/06/199917C4B
28103170098Nguyễn Tấn Thành02/01/199917C4B
29103170097Đỗ Thế Thắng18/11/199917C4B
30103170042Hà Đức Hưng Thịnh25/01/199917C4A
31103170100Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh20/07/199917C4B
32103170099Trần Quang Thiềm04/11/199917C4B
33103170043Hồ Văn Thông11/09/199917C4A
34103170101Hồ Văn Thông02/01/199917C4B
35103170105Lê Thanh Tịnh10/09/199917C4B
36103170104Trương Công Tiền15/11/199917C4B
37103170107Lê Trọng01/03/199917C4B
38103170108Lê Quốc Trung09/04/199917C4B
39103170112Đỗ Đức Tường16/09/199917C4B
40103170054Trần Phước Tuấn14/06/199917C4A
41103170113Huỳnh Công Vinh30/01/199917C4B
42103170114Trần Phước Vũ13/03/199917C4B