Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
2103160103Nguyễn Thanh Hùng28/12/199816C4B
3103160104Nguyễn Khắc Huỳnh Khang14/08/199616C4B
4103160105Trần Văn Khánh15/01/199816C4B
5103160107Trần Văn Kiên07/05/199816C4B
6103160108Lê Trương Lai25/08/199816C4B
7103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
8103160110Võ Văn Linh01/01/199816C4B
9103180002Võ Nguyễn Đức Lộc05/11/199018C4_B2
10103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
11103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
12103160116Cao Long Nhật29/03/199816C4B
13103160117Đào Duy Minh Nhật08/02/199816C4B
14103160118Nguyễn Hoàng Nhật04/05/199816C4B
15103160119Văn Phú Phát29/10/199816C4B
16103160120Đinh Duy Phong28/10/199816C4B
17103160121Nguyễn Tuấn Phong02/03/199816C4B
18103160122Võ Đức Phương28/11/199816C4B
19103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
20103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
21103160126Trần Thanh Sang20/11/199816C4B
22103160127Đỗ Thành Sơn26/04/199816C4B
23103160132Đặng Đình Thảo06/09/199816C4B
24103160130Phan Văn Thắng30/11/199816C4B
25103160134Đặng Văn Thông30/12/199716C4B
26103160137Ngô Hoàng Tiến17/02/199816C4B
27103160138Nguyễn Quang Tín03/04/199816C4B
28103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
29103160139Huỳnh Ngọc Trí10/11/199816C4B
30103160140Phạm Phước Trọng16/10/199816C4B
31103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
32103160143Bùi Đức Tuấn08/10/199716C4B
33103160144Phạm Đức Vân24/06/199816C4B