Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150023Huỳnh Quốc Bảo07/03/199615C4A
2103160022Trần Quốc Cường10/12/199716C4A
3103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
4103150239Phạm Tùng Dương20/02/199715C4VA
5103160029Nguyễn Viết Dũng10/11/199716C4A
6103160023Đào Hữu Đại20/04/199816C4A
7103150240Đậu Đình Đức23/11/199715C4VA
8103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
9103160037Trần Huy Hoàng20/08/199616C4A
10103160038Võ Đình Hoàng04/09/199816C4A
11103150045Phạm Quang Hướng19/01/199715C4A
12103150245Lê Văn Hùng10/02/199615C4VA
13103150122Thái Văn Hùng16/01/199715C4B
14103160040Trần Văn Hùng24/02/199816C4A
15103160045Lê Duy Kim22/03/199716C4A
16103150132Bùi Khắc Lập08/09/199715C4B
17103160047Đặng Nhật Linh18/07/199816C4A
18103160055Lê An Nhật06/10/199816C4A
19103160059La Văn Phương03/03/199816C4A
20103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
21103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
22103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
23103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
24103150255Nguyễn Văn Trung06/11/199715C4VA
25103150097Nguyễn Trường Vĩnh03/11/199715C4A
26103150261Trần Sỹ Vũ18/08/199715C4VA