Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A
2103160094Trần Quốc Dương10/10/199816C4B
3103160030Trần Tấn Dược03/02/199816C4A
4103160095Võ Ngọc Duy02/03/199816C4B
5103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
6103160091Lê Văn Đức22/11/199816C4B
7103160028Trần Văn Đức22/02/199816C4A
8103160032Thái Thị Ngọc Hằng17/02/199816C4A
9103160096Nguyễn Nam Hà08/05/199816C4B
10103160097Đặng Vũ Hảo06/05/199716C4B
11103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
12103160098Trần Công Hậu07/06/199816C4B
13103160034Phạm Văn Hiếu17/04/199816C4A
14103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B
15103160036Hà Bách Việt Hoàng21/09/199816C4A
16103160101Trần Văn Hoàng02/02/199816C4B
17103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
18103160039Nguyễn Sỹ Hùng23/06/199816C4A
19103160046Nguyễn Tùng Lâm30/08/199816C4A
20103160053Nguyễn Văn Nam03/01/199816C4A
21103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
22103160057Kiều Phúc Nhiên01/06/199816C4A
23103160062Nguyễn Thúc Quang14/01/199716C4A
24103150149Lê Viết Quyền01/09/199715C4B
25103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
26103150084Nguyễn Xuân Thịnh20/11/199715C4A
27103160074Phạm Đức Thưởng12/10/199816C4A
28103160076Trương Phú Tiệp02/01/199816C4A
29103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A
30103160085Đỗ Thạch Vững03/09/199816C4A