Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140002Trương Ngọc Anh10/09/199614C4A
2103140076Nguyễn Xuân Danh06/09/199614C4B
3103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
4103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
5103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
6103140015Hồ Văn Đức08/07/199614C4A
7103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
8103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
9103140018Lê Văn Hải23/08/199614C4A
10103150115Đặng Công Hiếu20/05/199715C4B
11103150116Nguyễn Minh Hiếu10/10/199615C4B
12103140088Tô Bá Hiếu24/12/199614C4B
13103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
14103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A
15103140091Nguyễn Xuân Hương06/04/199614C4B
16103150055Lê Sỹ Linh17/05/199515C4A
17103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
18103150059Nguyễn Bá Nam04/08/199715C4A
19103140034Hoàng Minh Nghĩa19/02/199514C4A
20103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
21103140102Trần Minh Phan27/10/199614C4B
22103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
23103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
24103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
25103140045Trần Minh Sang14/12/199514C4A
26103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
27103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
28103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
29103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
30103150168Lê Hữu Tính20/02/199715C4B
31103140055Nguyễn Lê Ngọc Trí23/03/199614C4A
32103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
33103150091Võ Văn Trực12/09/199715C4A
34103140060Dương Quốc Tuấn16/03/199614C4A
35103150173Tạ Đình Tuấn04/02/199715C4B
36103140131Nguyễn Văn Tùng12/03/199514C4B
37103150257Thiều Đình Văn25/08/199715C4VA
38103140064Huỳnh Ngọc Việt05/01/199514C4A
39103150174Nguyễn Kiên Vĩ23/08/199615C4B
40103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
41103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A
42103140136Huỳnh Lập Xuân19/05/199614C4B
43103140067Hoàng Như ý08/03/199614C4A