Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150029Lê Văn Cường17/02/199715C4A
2103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
3103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
4103140086Lê Đức Hiền01/11/199614C4B
5103150048Phan Văn Huyến24/08/199715C4A
6103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
7103140033Lê Văn Nam14/08/199514C4A
8103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
9103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
10103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A
11103150094Nguyễn Anh Tuấn20/06/199715C4A
12103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A